norwegian sea

norwegian sea

A fishing boat sails across the Norwegian Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Na Uy: "Norwegian Sea" một vùng biển thuộc Đại Tây Dương, nằm ngoài khơi bờ biển Na Uy, ở phía bắc của Biển Bắc. Đây một vùng biển lạnh, sâu vai trò quan trọng trong khí hậu sinh thái Bắc Âu.

dụ sử dụng
  • (Biển Na Uy nổi tiếng với các ngư trường phong phú.)
  • (Tàu thuyền thường đi qua Biển Na Uy để đến Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the Norwegian Sea": dùng để chỉ vị trí hoặc sự kiện xảy ra trong vùng biển này.

    • Oil exploration in the Norwegian Sea has increased in recent years. (Việc thăm dò dầu khíBiển Na Uy đã gia tăng trong những năm gần đây.)
  • "Norwegian Sea currents": dòng hải lưu của Biển Na Uy, thường liên quan đến khí hậu.

    • The warm currents of the Norwegian Sea help moderate the climate of Scandinavia. (Các dòng hải lưu ấm của Biển Na Uy giúp điều hòa khí hậu của vùng Scandinavia.)
Biến thể từ gần giống
  • Norwegian (tính từ): thuộc về Na Uy.

    • The Norwegian coastline borders the Norwegian Sea. (Bờ biển Na Uy giáp với Biển Na Uy.)
  • Sea (danh từ): biển.

    • The Norwegian Sea is one of the many seas in the Atlantic Ocean. (Biển Na Uy một trong nhiều vùng biển của Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng biển Na Uy: cách gọi khác tương tự, nhưng không phổ biến bằng "Biển Na Uy".
  • Biển Bắc Âu: đôi khi được dùng để chỉ khu vực rộng hơn, bao gồm cả Biển Na Uy.
Các cụm từ liên quan
  • Norwegian Sea ecosystem: hệ sinh thái Biển Na Uy.

    • The Norwegian Sea ecosystem supports a diverse range of marine life. (Hệ sinh thái Biển Na Uy hỗ trợ nhiều loài sinh vật biển đa dạng.)
  • Norwegian Sea route: tuyến đường qua Biển Na Uy.

    • The Norwegian Sea route is vital for shipping between Europe and Asia. (Tuyến đường Biển Na Uy rất quan trọng cho vận chuyển giữa châu Âu châu Á.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Norwegian Sea", đây một danh từ địa cụ thể.)